Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,928
    18,497
  • EUR
    29,888
    31,127
  • GBP
    34,306
    35,285
  • JPY
    160.77
    169.46
  • USD
    26,142
    26,362
  • RUB
    314.63
    340.97
  • HKD
    3,302
    3,419
  • CHF
    32,657
    33,419
  • THB
    779.19
    829.89
  • CAD
    18,621
    19,186
  • SGD
    20,121
    20,791
  • SEK
    2,743
    2,824
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    3,997
    4,112
  • NOK
    2,660
    2,738
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 03/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga