Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,664
    19,258
  • EUR
    30,612
    31,889
  • GBP
    35,167
    36,173
  • JPY
    161.89
    170.66
  • USD
    26,127
    26,357
  • RUB
    335.86
    363.99
  • HKD
    3,314
    3,433
  • CHF
    33,597
    34,389
  • THB
    795.85
    847.17
  • CAD
    19,052
    19,641
  • SGD
    20,416
    21,102
  • SEK
    2,843
    2,927
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    4,093
    4,213
  • NOK
    2,784
    2,867
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 21/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga