Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,251
    18,894
  • EUR
    29,859
    31,218
  • GBP
    34,542
    35,663
  • JPY
    159.81
    169.09
  • USD
    26,111
    26,431
  • RUB
    347.22
    376.3
  • HKD
    3,305
    3,435
  • CHF
    32,696
    33,581
  • THB
    778.53
    831.31
  • CAD
    18,403
    19,033
  • SGD
    20,102
    20,848
  • SEK
    2,731
    2,821
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    3,992
    4,123
  • NOK
    2,699
    2,788
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 18/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga