Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,776
    18,339
  • EUR
    29,722
    30,954
  • GBP
    34,214
    35,185
  • JPY
    160.44
    169.08
  • USD
    26,137
    26,357
  • RUB
    311.02
    337.07
  • HKD
    3,301
    3,419
  • CHF
    32,643
    33,408
  • THB
    775
    824.17
  • CAD
    18,608
    19,179
  • SGD
    20,016
    20,684
  • SEK
    2,710
    2,789
  • LAK
    0.92
    1.28
  • DKK
    3,975
    4,090
  • NOK
    2,657
    2,735
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 31/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga